expose
/iks'pouz/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2005
“exposed” là quá khứ phân từ của expose — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phơi bày, để lộ
động từ
“Travel exposes you to new cultures.”Du lịch phơi bày bạn với những nền văn hóa mới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expose
/iks'pouz/
ngoại động từ
- phơi ra
- phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ
- to expose crime: vạch trần tội ác
- to expose someone: vạch mặt nạ ai, vạch trần tội ác của ai
- bày ra để bán, trưng bày
- đặt vào (nơi nguy hiểm...), đặt vào tình thế dễ bị (tai nan...)
- to expose someone to danger: đặt ai vào tình thế hiểm nguy
- (động tính từ quá khứ) xoay về (nhà...)
- exposed to the south: xoay về hướng nam
- vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường
- (nhiếp ảnh) phơi sang (phim ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the exposure of an impostor or a fraud v. expose or make accessible to some action or influence v. to show, make visible or apparent v. expose to light, of photographic film