Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faint

/feint/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4117

“fainted” là quá khứ của faint — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngất xỉu động từ

“She fainted in the heat.”Cô ấy ngất xỉu trong cái nóng.

Đồng nghĩa dimweakpalevague
Trái nghĩa strongbrightclear
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faint

/feint/

tính từ

  • uể oải; lả (vì đói)
  • e thẹn; nhút nhát
  • yếu ớt
    • a faint show of resistance: một sự chống cự yếu ớt
  • mờ nhạt, không rõ
    • faint lines: những đường nét mờ nhạt
    • a faint idea: một ý kiến không rõ rệt
  • chóng mặt, hay ngất
  • oi bức, ngột ngạt (không khí)
  • kinh tởm, lợm giọng (mùi)

danh từ

  • cơn ngất; sự ngất
    • in a deal faint: bất tỉnh nhân sự, chết ngất

nội động từ

  • ((thường) : away) ngất đi, xỉu đi
  • (từ cổ,nghĩa cổ) nhượng bộ, nản lòng, nản chí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a spontaneous loss of consciousness caused by insufficient blood to the brain v. pass out from weakness, physical or emotional distress due to a loss of blood supply to the brain s. deficient in magnitude; barely perceptible; lacking clarity or brightness or loudness etc s. lacking strength or vigor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...