fake
/feik/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5098
“fakes” là số nhiều của fake — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giả mạo
tính từ
“He was caught selling fake products online.”Anh ta bị bắt vì bán hàng giả trên mạng.
Biến thể từ
fakes số nhiều
faking hiện tại phân từ
faked quá khứ
faked quá khứ phân từ
fakes ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
falsecounterfeitphonyartificial
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fake
/feik/
danh từ
- (hàng hải) vòng dây cáp
ngoại động từ
- (hàng hải) cuộn (dây cáp)
danh từ
- vật làm giả, đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo
- báo cáo bịa
- (định ngữ) giả, giả mạo
ngoại động từ
- làm giống như thật
- làm giả, giả mạo
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ứng khẩu (một đoạn nhạc ja)
Định nghĩa tiếng Anh
n. something that is a counterfeit; not what it seems to be s. not genuine or real; being an imitation of the genuine article; it's real synthetic fur"