Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fear

/fiə/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #985

“fears” là số nhiều của fear — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sợ hãi động từ

“I fear the dark.”Tôi sợ bóng tối.

Đồng nghĩa terrordread
Trái nghĩa couragebravery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fear

/fiə/

danh từ

  • sự sợ, sự sợ hãi
    • to be in fear: sợ
  • sự kinh sợ
    • the of fear God: sự kính sợ Chúa
  • sự lo ngại; sự e ngại
    • in fear of one's life: lo ngại cho tính mệnh của mình
    • for fear of: lo sợ rằng, e rằng, ngại rằng

thành ngữ

  1. no fear
    • không lo, không chắc đâu

động từ

  • sợ
    • he fears nothing: hắn ta không sợ cái gì cả
    • we fear the worst: chúng tôi sợ những điều xấu nhất sẽ xảy ra
  • lo, lo ngại, e ngại
    • never fear: đừng sợ; đừng ngại
  • kính sợ
    • to fear God: kính sợ Chúa
Định nghĩa tiếng Anh

n. an emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight) n. a feeling of profound respect for someone or something v. be afraid or feel anxious or apprehensive about a possible or probable situation or event v. be afraid or scared of; be frightened of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...