feb
/fɛb/
Nghĩa thường dùng
tháng hai
danh từ
“February is the second month.”Tháng Hai là tháng thứ hai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feb
//
* (viết tắt)- tháng hai (February)
- viết tắt
- tháng hai (February)
Định nghĩa tiếng Anh
n the month following January and preceding March