Từ điển Anh–Việt

112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fille

/'filə/ phổ biến #31632
Biến thể từ filles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fille

/'filə/

danh từ

  • con gái
  • cô gái
  • bà cô
  • gái điếm

thành ngữ

  1. fille de chambre
    • cô hầu phòng
  2. file de joie
    • gái điếm
Định nghĩa tiếng Anh

n a young woman

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...