Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31632

fille

/'filə/

danh từ

  • con gái
  • cô gái
  • bà cô
  • gái điếm

thành ngữ

  1. fille de chambre
    • cô hầu phòng
  2. file de joie
    • gái điếm
Biến thể từ filles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a young woman

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...