fille
/'filə/
danh từ
- con gái
- cô gái
- bà cô
- gái điếm
thành ngữ
- fille de chambre
- cô hầu phòng
- file de joie
- gái điếm
Biến thể từ
filles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a young woman