Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filter

/'filtә/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4370

“filters” là số nhiều của filter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bộ lọc danh từ

“Use a filter for clean water.”Sử dụng bộ lọc để có nước sạch.

Đồng nghĩa strainsiftpurifyscreen
Trái nghĩa contaminatepolluteclog
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filter

//

  • (Tech) bộ lọc (quang/sóng); màn che; chương trình lọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. device that removes something from whatever passes through it n. an electrical device that alters the frequency spectrum of signals passing through it v. remove by passing through a filter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...