filter
/'filtә/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4370
“filters” là số nhiều của filter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bộ lọc
danh từ
“Use a filter for clean water.”Sử dụng bộ lọc để có nước sạch.
Biến thể từ
filters số nhiều
filtered quá khứ phân từ
filtering hiện tại phân từ
filters ngôi 3 số ít
filtered quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
filter
//
- (Tech) bộ lọc (quang/sóng); màn che; chương trình lọc
Định nghĩa tiếng Anh
n. device that removes something from whatever passes through it n. an electrical device that alters the frequency spectrum of signals passing through it v. remove by passing through a filter