fitness
/'fitnis/
danh từ
- sự thích hợp, sự phù hợp, sự vừa vặn; sự xứng dáng
- sự đúng, sự phải
- tình trạng sung sức
Biến thể từ
fitnesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being suitable\nn. good physical condition; being in shape or in condition\nn. the quality of being qualified