Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #3357

fitness

/'fitnis/

danh từ

  • sự thích hợp, sự phù hợp, sự vừa vặn; sự xứng dáng
  • sự đúng, sự phải
  • tình trạng sung sức
Biến thể từ fitnesses số nhiều
Đồng nghĩa healthwellnessstrength
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being suitable\nn. good physical condition; being in shape or in condition\nn. the quality of being qualified

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...