Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fitness

/'fitnis/ TOEFLIELTS phổ biến #3357

“fitnesses” là số nhiều của fitness — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thể lực danh từ

“Fitness is important for health.”Thể lực là quan trọng cho sức khỏe.

Biến thể từ fitnesses số nhiều
Đồng nghĩa healthwellnessstrength
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fitness

/'fitnis/

danh từ

  • sự thích hợp, sự phù hợp, sự vừa vặn; sự xứng dáng
  • sự đúng, sự phải
  • tình trạng sung sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being suitable n. good physical condition; being in shape or in condition n. the quality of being qualified

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...