Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flame

/fleim/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3199

“flamed” là quá khứ của flame — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngọn lửa danh từ

“The flame flickered in the darkness.”Ngọn lửa nhấp nháy trong bóng tối.

Đồng nghĩa fireblazeflareglow
Trái nghĩa extinguishdouse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flame

//

  • (vật lí) ngọn lửa
Định nghĩa tiếng Anh

v. be in flames or aflame v. criticize harshly, usually via an electronic medium

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...