glow
/glou/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #5092
Nghĩa thường dùng
tỏa sáng
động từ
“The stars glow brightly in the night sky.”Các vì sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
Biến thể từ
glowed quá khứ
glowing hiện tại phân từ
glows ngôi 3 số ít
glows số nhiều
glowed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glow
/glou/
danh từ
- ánh sáng rực rỡ
- the red glow of the setting sun: ánh sáng đỏ rực của mặt trời lặn
- sức nóng rực
- summer's scorching glow: cái nóng như thiểu như đốt của mùa hè
- nét ửng đỏ (vì then, vì ngồi cạnh lửa...); nước da hồng hào, sắc đỏ hây hây (khoẻ mạnh)
- to be in a glow; to be all of a glow: đỏ bừng mặt, thẹn đỏ mặt
- cảm giác âm ấm (khắp mình)
- to be in a nice glow; to feet a nice glow: cảm thấy trong người âm ấm dễ chịu (sau khi tập thể dục...)
- (nghĩa bóng) sự hăng hái, sự sôi nổi nhiệt tình
- the glow of youth: nhiệt tình của tuổi trẻ
- (vật lý) sự phát sáng; lớp sáng
- positive glow: lớp sáng anôt
- the negative glow: lớp sáng catôt
nội động từ
- rực sáng, bừng sáng
- nóng rực
- đỏ bừng (mặt vì thẹn), bừng bừng, nóng bừng, rực lên
- face glowed with anger: nét mặt bừng bừng giận dữ
- rực rỡ (màu sắc)
- cảm thấy âm ấm (trong mình)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a feeling of considerable warmth n. a steady even light without flames v. emit a steady even light without flames v. have a complexion with a strong bright color, such as red or pink