Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flesh

/flesh/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3209

“fleshed” là quá khứ phân từ của flesh — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thịt danh từ

“The flesh of the fruit was sweet and juicy.”Thịt của quả rất ngọt và mọng nước.

Đồng nghĩa skintissuemeatbody
Trái nghĩa bonespiritsoul
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flesh

/flesh/

danh từ

  • thịt
  • thịt, cùi (quả)
  • sự mập, sự béo
    • to put on flesh: lên cân, béo ra
    • to lose flesh: sút cân, gầy đi
  • xác thịt, thú nhục dục

thành ngữ

  1. to be flesh and blood
    • là người trần
  2. to be in flesh
    • béo
  3. flesh and blood
    • cơ thể bằng da bằng thịt; loài người
    • có thật, không tưởng tượng
    • toàn bộ
      • flesh and fell: toàn bộ thân thể
  4. to go the way of all flesh
    • (xem) go
  5. in the flesh
    • bằng xương bằng thịt
  6. to make someone's flesh creep
    • (xem) creep
  7. one's own flesh and blood
    • người máu mủ ruột thịt

ngoại động từ

  • kích thích (chó săn)
  • làm cho hăng máu
  • tập cho quen cảnh đổ máu
  • đâm (gươm...) vào thịt
  • vỗ béo, nuôi béo; làm cho có da có thịt
  • nạo thịt (ở miếng da để thuộc)
  • khai (đao...); (nghĩa bóng) khai (bút...)

nội động từ

  • (thông tục) béo ra, có da có thịt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the soft tissue of the body of a vertebrate: mainly muscle tissue and fat v. remove adhering flesh from (hides) when preparing leather manufacture

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...