Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“flexibilities” là số nhiều của flexibility — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #4323

flexibility

//

  • tính uốn được, tính đàn hồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being flexible; easily bent or shaped\nn. the quality of being adaptable or variable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...