Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flexibility

/.fleksi'biliti/ TOEFL phổ biến #4323

“flexibilities” là số nhiều của flexibility — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính linh hoạt danh từ

“Flexibility is key in this job.”Tính linh hoạt là chìa khóa trong công việc này.

Biến thể từ flexibilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flexibility

//

  • tính uốn được, tính đàn hồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being flexible; easily bent or shaped n. the quality of being adaptable or variable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...