Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foreigner

/'fɔrinə/ Collins ★★★ phổ biến #4887

“foreigners” là số nhiều của foreigner — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người nước ngoài danh từ

“The foreigner was amazed by the local culture.”Người nước ngoài đã rất ngạc nhiên trước văn hóa địa phương.

Biến thể từ foreigners số nhiều
Đồng nghĩa alienimmigrantoutsider
Trái nghĩa nativecitizen
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foreigner

/'fɔrinə/

danh từ

  • người nước ngoài
  • tàu nước ngoài
  • con vật nhập từ nước ngoài; đồ nhập từ nước ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who comes from a foreign country; someone who does not owe allegiance to your country n. someone who is excluded from or is not a member of a group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...