Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

happily

/'hæpili/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #4708

Nghĩa thường dùng

một cách vui vẻ, hạnh phúc trạng từ

“The children played happily in the park.”Bọn trẻ chơi đùa vui vẻ trong công viên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

happily

/'hæpili/

phó từ

  • sung sướng, hạnh phúc
  • thật là may mắn, thật là phúc
    • happily someone come and helped him: thật là may mắn có người đến giúp anh ta
  • khéo chọn, rất đắt, tài tình (lời nói, cách diễn đạt ý...); thích hợp
    • thought so happily expressed: ý diễn đạt một cách tài tình
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a joyous manner r. in an unexpectedly lucky way

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...