happily
/'hæpili/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #4708
Nghĩa thường dùng
một cách vui vẻ, hạnh phúc
trạng từ
“The children played happily in the park.”Bọn trẻ chơi đùa vui vẻ trong công viên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
happily
/'hæpili/
phó từ
- sung sướng, hạnh phúc
- thật là may mắn, thật là phúc
- happily someone come and helped him: thật là may mắn có người đến giúp anh ta
- khéo chọn, rất đắt, tài tình (lời nói, cách diễn đạt ý...); thích hợp
- thought so happily expressed: ý diễn đạt một cách tài tình
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a joyous manner r. in an unexpectedly lucky way