Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

founder

/'faundə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #2800

“foundered” là quá khứ của founder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người sáng lập danh từ

“He is the founder of the company.”Ông ấy là người sáng lập công ty.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

founder

/'faundə/

danh từ

  • thợ đúc (gang...)
  • người thành lập, người sáng lập
  • (thú y học) viêm khớp chân, (ngựa) (vì làm việc quá sức)

nội động từ

  • sập xuống, sụt lở (đất, nhà)
  • bị chìm, chìm nghỉm, bị đắm (tàu thuỷ)
  • bị quỵ (vì làm việc quá sức); bị què; bị sa lầy (ngựa)

ngoại động từ

  • làm chìm, làm đắm (tàu thuỷ)
  • làm quỵ (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who founds or establishes some institution n. a worker who makes metal castings v. sink below the surface v. stumble and nearly fall

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...