Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #3699

freshman

/'freʃmən/

danh từ

  • học sinh đại học năm thứ nhất ((cũng) fresher)
  • người mới bắt đầu, người mới vào nghề

định ngữ

  • (thuộc) học sinh đại học năm thứ nhất; cho học sinh đại học năm thứ nhất
    • the freshman curriculum: chương trình cho học sinh đại học năm thứ nhất
Biến thể từ freshmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a first-year undergraduate\ns. used of a person in the first year of an experience (especially in United States high school or college)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...