Từ điển Anh–Việt

111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frog

/frɔg/ Collins ★ phổ biến #5370

“frogs” là số nhiều của frog — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ếch danh từ

“The frog jumped into the pond.”Con ếch nhảy vào ao.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frog

/frɔg/

danh từ

  • (động vật học) con ếch, con ngoé

danh từ

  • (động vật học) đế guốc (chân ngựa)

danh từ

  • quai đeo kiếm, quai đeo lưỡi lê
  • khuy khuyết thùa (áo nhà binh)

danh từ

  • (ngành đường sắt) đường ghi
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various tailless stout-bodied amphibians with long hind limbs for leaping; semiaquatic and terrestrial species n. a person of French descent n. a decorative loop of braid or cord v. hunt frogs for food

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...