gally
//
* tính từ- như nước mật; đắng như nước mật
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To frighten; to worry.\na. Like gall; bitter as gall.\nn. See Galley, n., 4.
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. t. To frighten; to worry.\na. Like gall; bitter as gall.\nn. See Galley, n., 4.
Đang tải...