Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gally

//

* tính từ
  • như nước mật; đắng như nước mật
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To frighten; to worry.\na. Like gall; bitter as gall.\nn. See Galley, n., 4.

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...