Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gally

/'gæli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gally

//

* tính từ
  • như nước mật; đắng như nước mật
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To frighten; to worry. a. Like gall; bitter as gall. n. See Galley, n., 4.

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...