Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gathering

/'gæðəriɳ/ Collins ★★ phổ biến #3999

“gatherings” là số nhiều của gathering — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuộc họp mặt danh từ

“We had a family gathering last weekend.”Chúng tôi đã có một cuộc họp mặt gia đình vào cuối tuần trước.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gathering

/'gæðəriɳ/

danh từ

  • sự tụ họ; cuộc hội họp
  • sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại
  • sự lấy lại (sức khoẻ)
  • (y học) sự mưng mủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of persons together in one place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...