Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glass

/glɑ:s/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #820

“glassing” là hiện tại phân từ của glass — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cốc, kính danh từ

“I drink water from a glass.”Tôi uống nước từ một cái cốc.

Đồng nghĩa crystalpanetumblergoblet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glass

//

  • thuỷ tinh; gơng, áp kế, ống nhòm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brittle transparent solid with irregular atomic structure n. a container for holding liquids while drinking n. the quantity a glass will hold n. glassware collectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...