glass
/glɑ:s/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #820
“glasses” là số nhiều của glass — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cốc, kính
danh từ
“I drink water from a glass.”Tôi uống nước từ một cái cốc.
Biến thể từ
glasses số nhiều
glassing hiện tại phân từ
glassed quá khứ
glasses ngôi 3 số ít
glassed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glass
//
- thuỷ tinh; gơng, áp kế, ống nhòm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a brittle transparent solid with irregular atomic structure n. a container for holding liquids while drinking n. the quantity a glass will hold n. glassware collectively