Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

god

/gɔd/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2809

“gods” là số nhiều của god — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chúa, thần danh từ

“They pray to God every day.”Họ cầu nguyện với Chúa mỗi ngày.

Biến thể từ gods số nhiều
Đồng nghĩa deitydivinitycreator
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

god

/gɔd/

danh từ

  • thần
    • the god of wine: thần rượu
    • a feast for the gods: một bữa tiệc ngon và quý (như của thần tiên)
  • (God) Chúa, trời, thượng đế

thành ngữ

  1. to pray to God
    • cầu Chúa, cầu trời
  2. God knows!
    • có trời biết! (không ai biết)
  3. my God!; good God!
    • trời! (tỏ ý ngạc nhiên);
  4. thank God!
    • lạy Chúa! nhờ Chúa!;
  5. God willing
    • nếu trời phù hộ
  6. for God's sake
    • vì Chúa
  7. by God
    • có Chúa biết (để khẳng định lời thề)
  8. God's book
    • kinh thánh
    • người được tôn sùng; người có ảnh hưởng lớn; vật được chú ý nhiều
      • to make a god of somebody: sùng bái ai, coi ai như thánh như thần
    • (the god) (sân khấu) những người xem hạng chuồng gà (trên gác thượng)

động từ

  • tôn làm thần thánh
  • làm ra vẻ thần thánh ((cũng) to god it)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the supernatural being conceived as the perfect and omnipotent and omniscient originator and ruler of the universe; the object of worship in monotheistic religions n. a man of such superior qualities that he seems like a deity to other people

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...