good enough
Nghĩa thường dùng
đủ tốt để chấp nhận
cụm từ
“This meal is good enough for a quick lunch.”Bữa ăn này đủ tốt cho một bữa trưa nhanh.
Đồng nghĩa
satisfactoryacceptablesufficientadequate
Trái nghĩa
unsatisfactoryinadequatepoor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- đủ tốt để chấp nhận
- good enough for me: đủ tốt với tôi
- good enough to eat: đủ tốt để ăn
- không hoàn hảo nhưng vẫn có thể chấp nhận