Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gross

/grous/ IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4409

“grossest” là so sánh nhất của gross — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gớm ghiếc tính từ

“That smell is gross!”Mùi đó thật gớm ghiếc!

Đồng nghĩa disgustingrepulsivenasty
Trái nghĩa pleasantdelightful
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gross

/grous/

danh từ, số nhiều không đổi

  • mười hai tá, gốt ((cũng) small gross)
    • great gross: 144 tá

thành ngữ

  1. by the gross
    • gộp cả, tính tổng quát, nói chung

tính từ

  • to béo, phì nộm, béo phị (người)
    • gross habit of body: thân hình to béo phì nộm
  • thô và béo ngậy (thức ăn)
    • a gross feeder: người thích những món ăn thô và béo ngậy; cây ăn tốn màu
  • nặng, kho ngửi (mùi)
  • thô tục, tục tĩu, bẩn tưởi, gớm guốc
    • gross language: lối ăn nói tục tĩu
  • thô bạo, trắng trợn; hiển nhiên, sờ sờ
    • a gross injustice: sự bất công thô bạo
    • a gross mistake: một lỗi lầm hiển nhiên
  • không tinh, không thính (giác quan...); không sành, thô thiển
  • rậm rạp, um tùm (cây cối)
  • toàn bộ, tổng
    • gross value: tổng giá trị

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thu nhập tổng số
Định nghĩa tiếng Anh

n. twelve dozen n. the entire amount of income before any deductions are made v. earn before taxes, expenses, etc. a. before any deductions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...