gross
/grous/ IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4409
“grossing” là hiện tại phân từ của gross — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gớm ghiếc
tính từ
“That smell is gross!”Mùi đó thật gớm ghiếc!
Biến thể từ
grossed quá khứ phân từ
grossed quá khứ
grosser so sánh hơn
grossing hiện tại phân từ
grossest so sánh nhất
grosses ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
disgustingrepulsivenasty
Trái nghĩa
pleasantdelightful
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gross
/grous/
danh từ, số nhiều không đổi
- mười hai tá, gốt ((cũng) small gross)
- great gross: 144 tá
thành ngữ
- by the gross
- gộp cả, tính tổng quát, nói chung
tính từ
- to béo, phì nộm, béo phị (người)
- gross habit of body: thân hình to béo phì nộm
- thô và béo ngậy (thức ăn)
- a gross feeder: người thích những món ăn thô và béo ngậy; cây ăn tốn màu
- nặng, kho ngửi (mùi)
- thô tục, tục tĩu, bẩn tưởi, gớm guốc
- gross language: lối ăn nói tục tĩu
- thô bạo, trắng trợn; hiển nhiên, sờ sờ
- a gross injustice: sự bất công thô bạo
- a gross mistake: một lỗi lầm hiển nhiên
- không tinh, không thính (giác quan...); không sành, thô thiển
- rậm rạp, um tùm (cây cối)
- toàn bộ, tổng
- gross value: tổng giá trị
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thu nhập tổng số
Định nghĩa tiếng Anh
n. twelve dozen n. the entire amount of income before any deductions are made v. earn before taxes, expenses, etc. a. before any deductions