gun
/gʌn/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #840
“guns” là số nhiều của gun — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
súng
danh từ
“He bought a new gun for hunting.”Anh ấy đã mua một khẩu súng mới để săn bắn.
Biến thể từ
guns số nhiều
gunned quá khứ phân từ
gunning hiện tại phân từ
gunned quá khứ
guns ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gun
//
* danh từ- súng
- phát đại bác
súng lục - người chơi súng thể thao, người chơi súng săn; người đi săn
súng lệnh bình sơn xì - ống bơm thuốc trừ sâu
kẻ cắp, kẻ trộm* động từ - (:for, after) săn lùng, truy nã
Định nghĩa tiếng Anh
n. a weapon that discharges a missile at high velocity (especially from a metal tube or barrel) n. the discharge of a firearm as signal or as a salute in military ceremonies v. shoot with a gun
Gợi ý (3)
Giỏ hàng của bạn (0)
Đang tải...