Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pistol

/'pistl/ GRECollins ★★ phổ biến #4943
Biến thể từ pistols số nhiều
Đồng nghĩa handgunrevolvergunfirearm
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pistol

/'pistl/

danh từ

  • súng lục, súng ngắn

ngoại động từ

  • bắn bằng súng lục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a firearm that is held and fired with one hand

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...