habitat
/'hæbitæt/
danh từ
- môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật)
- nhà, chỗ ở (người)
Biến thể từ
habitats số nhiều
Đồng nghĩa
environmentecosystem
Định nghĩa tiếng Anh
n. the type of environment in which an organism or group normally lives or occurs