EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,006
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
haired
//
* tính từ
có tóc (dùng trong tính từ ghép)
Định nghĩa tiếng Anh
a having or covered with hair
Gợi ý (7)
red-haired
có tóc đỏ, có lông đỏ
fair-haired
tính từ: có tóc vàng hoe
grey-haired
như grey-headed
long-haired
tính từ, (thông tục): trí thức
wire-haired
tính từ: có lông cứng (chó...)
short-haired
danh từ: tốc ký
silver-haired
tính từ: có tóc bạc, bạc đầu
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...