Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haired

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haired

//

* tính từ
  • có tóc (dùng trong tính từ ghép)
Định nghĩa tiếng Anh

a having or covered with hair

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...