haired
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haired
//
* tính từ- có tóc (dùng trong tính từ ghép)
Định nghĩa tiếng Anh
a having or covered with hair
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a having or covered with hair
Đang tải...