Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #16170

haphazard

/'hæp'hæzəd/

danh từ

  • sự may rủi, sự ngẫu nhiên, sự tình cờ
    • at (by) haphazard: ngẫu nhiên, tình cờ

tính từ & phó từ

  • may rủi, ngẫu nhiên, tình cờ
Định nghĩa tiếng Anh

s. dependent upon or characterized by chance\ns. marked by great carelessness\nr. without care; in a slapdash manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...