Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haste

/heist/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #13347

Nghĩa thường dùng

sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút danh từ

“In her haste to leave, she forgot her keys.”Trong sự vội vàng rời đi, cô ấy quên chìa khóa của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haste

/heist/

danh từ

  • sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút
    • make haste!: gấp lên!, mau lên!
  • sự hấp tấp

thành ngữ

  1. more haste, less speed
    • (xem) speed

nội động từ

  • vội, vội vàng, vội vã
  • hấp tấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. overly eager speed (and possible carelessness) n. the act of moving hurriedly and in a careless manner

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...