haste
/heist/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #13347
Nghĩa thường dùng
sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút
danh từ
“In her haste to leave, she forgot her keys.”Trong sự vội vàng rời đi, cô ấy quên chìa khóa của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haste
/heist/
danh từ
- sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút
- make haste!: gấp lên!, mau lên!
- sự hấp tấp
thành ngữ
- more haste, less speed
- (xem) speed
nội động từ
- vội, vội vàng, vội vã
- hấp tấp
Định nghĩa tiếng Anh
n. overly eager speed (and possible carelessness) n. the act of moving hurriedly and in a careless manner