Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #13347

haste

/heist/

danh từ

  • sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút
    • make haste!: gấp lên!, mau lên!
  • sự hấp tấp

thành ngữ

  1. more haste, less speed
    • (xem) speed

nội động từ

  • vội, vội vàng, vội vã
  • hấp tấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. overly eager speed (and possible carelessness)\nn. the act of moving hurriedly and in a careless manner

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...