Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

he mistake /mɪˈsteɪk/

danh từ

  • lỗi, sai lầm
    • make a mistake: phạm sai lầm
    • by mistake: do nhầm lẫn
    • common mistake: lỗi thường gặp
  • sự hiểu lầm

động từ

  • hiểu sai, nhầm lẫn
    • mistake for: nhầm với

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...