Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hole

/hәul/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1213

“holes” là số nhiều của hole — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lỗ danh từ

“There is a hole in the ground.”Có một cái lỗ trên mặt đất.

Đồng nghĩa openinggapcavity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hole

//

  • lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an opening into or through something n. an opening deliberately made in or through something n. one playing period (from tee to green) on a golf course n. an unoccupied space

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...