honey
/'hʌni/ Collins ★★ phổ biến #2932
“honeying” là hiện tại phân từ của honey — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mật ong
danh từ
“She added honey to her tea for sweetness.”Cô ấy thêm mật ong vào trà để làm ngọt.
Biến thể từ
honeys số nhiều
honeying hiện tại phân từ
honied quá khứ
honeys ngôi 3 số ít
honied quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
sweetenernectardarlingsweetheart
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
honey
/'hʌni/
danh từ
- mật ong; mật (của một vài loài sâu bọ khác)
- (nghĩa bóng) sự dịu dàng, sự ngọt ngào
- mình yêu quý, anh yêu quý, em yêu quý, con yêu quý
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sweet yellow liquid produced by bees v. sweeten with honey s. of something having the color of honey