Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

honey

/'hʌni/ Collins ★★ phổ biến #2932

“honeys” là số nhiều của honey — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mật ong danh từ

“She added honey to her tea for sweetness.”Cô ấy thêm mật ong vào trà để làm ngọt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

honey

/'hʌni/

danh từ

  • mật ong; mật (của một vài loài sâu bọ khác)
  • (nghĩa bóng) sự dịu dàng, sự ngọt ngào
  • mình yêu quý, anh yêu quý, em yêu quý, con yêu quý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sweet yellow liquid produced by bees v. sweeten with honey s. of something having the color of honey

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...