Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hurry

/'hʌri/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3609

“hurries” là ngôi 3 số ít của hurry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vội vàng, nhanh lên động từ

“Hurry up or we'll be late.”Nhanh lên không thì chúng ta sẽ trễ.

Đồng nghĩa rushhastenspeedscurry
Trái nghĩa delaylingerdawdle
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hurry

/'hʌri/

danh từ

  • sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút
    • why all this hurry?: việc gì phải vội vàng thế?
    • is there any hurry?: có cần phải làm gấp không?
  • sự sốt ruột (muốn làm vội việc gì, mong có cái gì ngay...)

thành ngữ

  1. in a hurry
    • vội vàng, hối hả, gấp rút
    • sốt ruột
    • (thông tục) dễ dàng
      • you won't find anything better in a hurry: anh chẳng thể tìm được cái tốt hơn một cách dễ dàng đâu
    • (thông tục) vui lòng, sãn lòng
      • I shall not ask again in a hurry: tôi chẳng tội gì mà hỏi lại

ngoại động từ

  • thúc giục, giục làm gấp; bắt làm gấp
    • don't hurry me: đừng giục tôi
    • to hurry someone into doing something: giục ai làm gấp việc gì
  • làm gấp, làm mau, làm vội vàng, xúc tiến nhanh (một công việc gì...)
  • ((thường) : away, along, out, into...) mang gấp đi, kéo vội đi, đưa vội đi, đẩy vội
    • to hurry someone out of the fire: kéo vội ai ra khỏi đám lửa
    • to hurry the soldiers along to the front: đưa vội quân ra mặt trận

nội động từ

  • hành động vội vàng, hành động hấp tấp, làm gấp; đi gấp, đi vội vàng
    • don't hurry, there is plenty of time: đừng vội, con nhiều thì giờ lắm

thành ngữ

  1. to hurry away
  2. to hurry off
    • đi vội vàng, hấp tấp ra đi
  3. to hurry over
  4. to hurry through
    • làm vội làm vàng cho xong việc (việc gì)
  5. to hurry up
    • làm gấp, tiến hành gấp rút
      • hurry uphurry: mau lên!, nhanh lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a condition of urgency making it necessary to hurry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...