Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“icons” là số nhiều của icon — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #4354

icon

/'aikɔn/

danh từ

  • tượng, hình tượng, thần tượng
  • (tôn giáo) tượng thánh, thánh tượng, thần tượng
Biến thể từ icons số nhiều
Đồng nghĩa symbolemblemidolfigure
Định nghĩa tiếng Anh

n. (computer science) a graphic symbol (usually a simple picture) that denotes a program or a command or a data file or a concept in a graphical user interface\nn. a conventional religious painting in oil on a small wooden panel; venerated in the Eastern Church

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...