Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imagination

/i,mædʤi'neiʃn/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2892

“imaginations” là số nhiều của imagination — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trí tưởng tượng danh từ

“Imagination is key to creativity and innovation.”Trí tưởng tượng là chìa khóa cho sự sáng tạo và đổi mới.

Biến thể từ imaginations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imagination

/i,mædʤi'neiʃn/

danh từ

  • sức tưởng tượng, trí tưởng tượng; sự tưởng tượng
  • điều tưởng tượng
  • khả năng hư cấu (trong văn học)
  • khả năng sáng tạo
    • to apply a mythod with imagination: áp dụng sáng tạo một phương pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the formation of a mental image of something that is not perceived as real and is not present to the senses n. the ability to form mental images of things or events

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...