Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

implementation

/,implimen'teiʃn/ phổ biến #3530

“implementations” là số nhiều của implementation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thực hiện danh từ

“The implementation of the plan was successful.”Việc thực hiện kế hoạch đã thành công.

Biến thể từ implementations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

implementation

/,implimen'teiʃn/

danh từ

  • sự thi hành, sự thực hiện đây đủ
    • the implementation of an agreement: sự thi hành một hiệp định
  • sự bổ sung
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of implementing (providing a practical means for accomplishing something); carrying into effect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...