Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“implementations” là số nhiều của implementation — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #3530

implementation

/,implimen'teiʃn/

danh từ

  • sự thi hành, sự thực hiện đây đủ
    • the implementation of an agreement: sự thi hành một hiệp định
  • sự bổ sung
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of implementing (providing a practical means for accomplishing something); carrying into effect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...