inability
/,inə'biliti/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5112
“inabilities” là số nhiều của inability — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự không có khả năng, sự bất lực, sự bất tài
danh từ
“Her inability to speak French made it difficult to communicate.”Sự không có khả năng nói tiếng Pháp của cô ấy khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
Biến thể từ
inabilities số nhiều
Đồng nghĩa
incapacityincompetencepowerlessness
Trái nghĩa
abilitycapabilitycompetence
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inability
/,inə'biliti/
danh từ
- sự không có khả năng, sự bất lực, sự bất tài
Định nghĩa tiếng Anh
n. lack of ability (especially mental ability) to do something n. lacking the power to perform