Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inaugurate

/i'nɔ:gjureit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11908

“inaugurated” là quá khứ của inaugurate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khởi xướng, bắt đầu động từ

“They will inaugurate the new president next week.”Họ sẽ khởi xướng tổng thống mới vào tuần tới.

Đồng nghĩa launchinitiatecommence
Trái nghĩa terminateceaseconclude
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inaugurate

/i'nɔ:gjureit/

ngoại động từ

  • tấn phong
    • to inaugurate a president: tấn phong một vị tổng thống
  • khai mạc; khánh thành
    • to inaugurate an exhibition: khai mạc một cuộc triển lãm
  • mở đầu; cho thi hành
    • to inaugurate an era: mở đầu một kỷ nguyên
    • a policy inaugurated from...: chính sách bắt đầu thi hành từ...
Định nghĩa tiếng Anh

v. commence officially v. open ceremoniously or dedicate formally v. be a precursor of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...