inaugurate
/i'nɔ:gjureit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11908
“inaugurating” là hiện tại phân từ của inaugurate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khởi xướng, bắt đầu
động từ
“They will inaugurate the new president next week.”Họ sẽ khởi xướng tổng thống mới vào tuần tới.
Biến thể từ
inaugurated quá khứ
inaugurated quá khứ phân từ
inaugurating hiện tại phân từ
inaugurates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inaugurate
/i'nɔ:gjureit/
ngoại động từ
- tấn phong
- to inaugurate a president: tấn phong một vị tổng thống
- khai mạc; khánh thành
- to inaugurate an exhibition: khai mạc một cuộc triển lãm
- mở đầu; cho thi hành
- to inaugurate an era: mở đầu một kỷ nguyên
- a policy inaugurated from...: chính sách bắt đầu thi hành từ...
Định nghĩa tiếng Anh
v. commence officially v. open ceremoniously or dedicate formally v. be a precursor of