induce
/in'dju:s/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5257
“induces” là ngôi 3 số ít của induce — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gây ra, kích thích
động từ
“Stress can induce health problems.”Stress có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
induce
/in'dju:s/
ngoại động từ
- xui, xui khiến
- to induce someone to do something: xui ai làm việc gì
- gây ra, đem lại
- to induce sleep: gây buồn ngủ, làm cho buồn ngủ
- (điện học) cảm
- quy vào, kết luận
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to arise v. cause to do; cause to act in a specified manner v. cause to occur rapidly v. reason or establish by induction