inequity
/in'ekwiti/ GRE phổ biến #12110
“inequities” là số nhiều của inequity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự bất công, sự không công bằng
danh từ
“The report highlighted the inequities in healthcare access.”Báo cáo đã nêu bật những bất công trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Biến thể từ
inequities số nhiều
Đồng nghĩa
unfairnessinjusticeinequality
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inequity
/in'ekwiti/
danh từ
- tính không công bằng; sự không công bằng
Định nghĩa tiếng Anh
n injustice by virtue of not conforming with rules or standards