Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“inequities” là số nhiều của inequity — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #12110

inequity

/in'ekwiti/

danh từ

  • tính không công bằng; sự không công bằng
Biến thể từ inequities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n injustice by virtue of not conforming with rules or standards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...