Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

input

/'input/ Collins ★★ phổ biến #4120

“inputs” là số nhiều của input — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đầu vào, sự đóng góp danh từ

“We value input from all team members.”Chúng tôi đánh giá cao sự đóng góp từ tất cả thành viên nhóm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

input

/'input/

danh từ

  • cái cho vào
  • lực truyền vào (máy...); dòng điện truyền vào (máy...)
  • (kỹ thuật) tài liệu viết bằng ký hiệu (cung cấp vào máy tính điện tử); sự cung cấp tài liệu (cho máy tính điện tử)
  • (Ê-cốt) số tiền cúng

động từ

  • cung cấp tài liệu (cho máy tính điện tử)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a component of production; something that goes into the production of output v. enter (data or a program) into a computer

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...