Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insert

/in'sә:t/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4301

“inserts” là số nhiều của insert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chèn vào động từ

“Please insert your card into the machine.”Vui lòng chèn thẻ của bạn vào máy.

Đồng nghĩa embedplaceintroduceinject
Trái nghĩa removeextractwithdraw
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insert

//

  • (máy tính) đưa (các dữ kiện) vào; lắp (băng) vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. a folded section placed between the leaves of another publication n. an artifact that is inserted or is to be inserted v. put or introduce into something v. introduce

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...