Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1072

interesting

/'intristiɳ/

tính từ

  • làm quan tâm, làm chú ý
    • an interesting film: một bộ phim thú vị

thành ngữ

  1. to be in an interresting condition
    • có thai, có mang
Đồng nghĩa engagingfascinating
Trái nghĩa boringdull
Định nghĩa tiếng Anh

a. arousing or holding the attention

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...