Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

international

/,intə'næʃənl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #500

“internationals” là số nhiều của international — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quốc tế tính từ

“International travel is exciting.”Du lịch quốc tế rất thú vị.

Biến thể từ internationals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

international

/,intə'næʃənl/

tính từ

  • quốc tế
  • (thuộc) tổ chức quốc tế cộng sản

danh từ

  • vận động viên trình độ quốc tế
  • đại biểu quốc tế cộng sản
  • cuộc thi đấu quốc tế
  • (International) Quốc tế cộng sản
    • the First International: Quốc tế cộng sản I
    • the Second International: Quốc tế cộng sản II
    • the Third International: Quốc tế cộng sản III
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several international socialist organizations a. concerning or belonging to all or at least two or more nations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...