Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

involvement

/in'vɔlvmənt/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2311

“involvements” là số nhiều của involvement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tham gia danh từ

“Her involvement in the community is commendable.”Sự tham gia của cô ấy trong cộng đồng là đáng khen.

Biến thể từ involvements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

involvement

/in'vɔlvmənt/

danh từ

  • sự gồm, sự bao hàm
  • sự làm cho mắc míu; sự làm cho dính líu, sự làm dính dáng; sự mắc míu; sự liên luỵ, sự dính líu, sự dính dáng
  • sự để hết tâm trí; tình trạng tâm trí bị thu hút, tình trạng bị lôi cuốn vào
  • tình trạng rắc rối; sự khốn quẩn
  • sự cuộn vào, sự quấn lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a connection of inclusion or containment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...